Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xốt cà chua" (1)
xốt cà chua
Tiếng Anh
Danh từtomato sauce
Tôi thích mì với xốt cà chua.
I like pasta with tomato sauce.
Từ liên quan "xốt cà chua" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xốt cà chua" (1)
Tôi thích mì với xốt cà chua.
I like pasta with tomato sauce.
